105
CB
S. Bueno
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Santiago Bueno
CB
105
190cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
83
84
83
83
93
86
101
87
87
102
102
97
97
96
96
102
Tốc độ
88
Sút
69
Chuyền bóng
90
Rê bóng
87
Phòng thủ
103
Thể chất
103
Tốc độ
89
Tăng tốc
88
Dứt điểm
70
Lực sút
81
Sút xa
67
Chọn vị trí
63
Vô lê
51
Penalty
60
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
77
Chuyền dài
104
Đá phạt
60
Sút xoáy
76
Rê bóng
84
Giữ bóng
92
Khéo léo
82
Thăng bằng
92
Phản ứng
99
Kèm người
102
Lấy bóng
105
Cắt bóng
102
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
104
Thể lực
102
Quyết đoán
104
Nhảy
105
Bình tĩnh
94
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2019~ |
Girona FC
|
|
| 2019~2023 |
Girona FC
|
|
| 2018~2018 | CF 페랄라다 | |
| 2018~2019 | CF 페랄라다 | |
| 2017~2017 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2018 | 바르셀로나 B | |
| 2017~2019 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández