70
CB
S. Bueno
6
14
44
44
42
42
55
47
64
46
46
67
67
60
60
57
57
67
Tốc độ
44
Sút
26
Chuyền bóng
49
Rê bóng
48
Phòng thủ
67
Thể chất
68
Tốc độ
43
Tăng tốc
46
Dứt điểm
17
Lực sút
49
Sút xa
26
Chọn vị trí
26
Vô lê
17
Penalty
35
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
26
Chuyền dài
60
Đá phạt
31
Sút xoáy
32
Rê bóng
41
Giữ bóng
61
Khéo léo
39
Thăng bằng
43
Phản ứng
67
Kèm người
68
Lấy bóng
68
Cắt bóng
69
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
70
Thể lực
64
Quyết đoán
68
Nhảy
70
Bình tĩnh
61
TM đổ người
4
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2019~ |
Girona FC
|
|
| 2019~2023 |
Girona FC
|
|
| 2018~2018 | CF 페랄라다 | |
| 2018~2019 | CF 페랄라다 | |
| 2017~2017 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2018 | 바르셀로나 B | |
| 2017~2019 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé