72
RB
Dani Alves
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dani Alves
RB
72
CM
74
172cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
13
66
69
70
70
71
70
69
70
70
66
66
69
69
70
70
66
Tốc độ
67
Sút
62
Chuyền bóng
72
Rê bóng
74
Phòng thủ
67
Thể chất
58
Tốc độ
68
Tăng tốc
66
Dứt điểm
54
Lực sút
76
Sút xa
69
Chọn vị trí
69
Vô lê
60
Penalty
62
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
75
Chuyền dài
72
Đá phạt
65
Sút xoáy
71
Rê bóng
74
Giữ bóng
76
Khéo léo
74
Thăng bằng
77
Phản ứng
71
Kèm người
64
Lấy bóng
69
Cắt bóng
70
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
48
Thể lực
65
Quyết đoán
72
Nhảy
71
Bình tĩnh
73
TM đổ người
4
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Club Universidad Nacional
|
|
| 2022~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ | 상 파울루 | |
| 2019~2022 | 상 파울루 | |
| 2017~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2008~2016 |
FC Barcelona
|
|
| 2003~2008 |
Sevilla FC
|
|
| 2002~2002 |
Sevilla FC
|
|
| 2001~2003 | 바이아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé