79
RB
Dani Alves
11
20
73
76
77
77
78
77
76
77
77
73
73
76
76
77
77
73
Tốc độ
74
Sút
69
Chuyền bóng
79
Rê bóng
81
Phòng thủ
74
Thể chất
65
Tốc độ
75
Tăng tốc
73
Dứt điểm
61
Lực sút
83
Sút xa
76
Chọn vị trí
76
Vô lê
67
Penalty
69
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
82
Chuyền dài
79
Đá phạt
72
Sút xoáy
78
Rê bóng
81
Giữ bóng
83
Khéo léo
81
Thăng bằng
84
Phản ứng
78
Kèm người
71
Lấy bóng
76
Cắt bóng
77
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
55
Thể lực
72
Quyết đoán
79
Nhảy
78
Bình tĩnh
80
TM đổ người
11
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Club Universidad Nacional
|
|
| 2022~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ | 상 파울루 | |
| 2019~2022 | 상 파울루 | |
| 2017~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2008~2016 |
FC Barcelona
|
|
| 2003~2008 |
Sevilla FC
|
|
| 2002~2002 |
Sevilla FC
|
|
| 2001~2003 | 바이아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia