83
RM
Dani Alves
15
15
75
78
79
79
80
79
80
80
80
78
78
82
82
83
83
78
Tốc độ
86
Sút
68
Chuyền bóng
80
Rê bóng
82
Phòng thủ
78
Thể chất
75
Tốc độ
87
Tăng tốc
86
Dứt điểm
58
Lực sút
84
Sút xa
76
Chọn vị trí
75
Vô lê
66
Penalty
68
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
84
Chuyền dài
77
Đá phạt
79
Sút xoáy
76
Rê bóng
83
Giữ bóng
83
Khéo léo
82
Thăng bằng
79
Phản ứng
83
Kèm người
75
Lấy bóng
81
Cắt bóng
80
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
67
Thể lực
88
Quyết đoán
81
Nhảy
73
Bình tĩnh
80
TM đổ người
5
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Club Universidad Nacional
|
|
| 2022~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ | 상 파울루 | |
| 2019~2022 | 상 파울루 | |
| 2017~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2008~2016 |
FC Barcelona
|
|
| 2003~2008 |
Sevilla FC
|
|
| 2002~2002 |
Sevilla FC
|
|
| 2001~2003 | 바이아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé