67
CM
Gerson
5
15
57
62
63
63
64
64
61
64
64
55
55
58
58
60
60
55
Tốc độ
62
Sút
50
Chuyền bóng
65
Rê bóng
68
Phòng thủ
52
Thể chất
59
Tốc độ
64
Tăng tốc
61
Dứt điểm
51
Lực sút
54
Sút xa
45
Chọn vị trí
59
Vô lê
49
Penalty
48
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
58
Chuyền dài
64
Đá phạt
50
Sút xoáy
66
Rê bóng
66
Giữ bóng
74
Khéo léo
68
Thăng bằng
69
Phản ứng
64
Kèm người
59
Lấy bóng
55
Cắt bóng
48
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
59
Thể lực
60
Quyết đoán
60
Nhảy
56
Bình tĩnh
62
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 플라멩구 | |
| 2021~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~2023 |
Olympique Marseille
|
|
| 2019~2021 | 플라멩구 | |
| 2018~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2019 |
Roma FC
|
|
| 2014~2016 | 플루미넨세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández