79
CM
Gerson
10
18
69
74
75
75
76
77
72
76
76
66
66
68
68
71
71
66
Tốc độ
74
Sút
60
Chuyền bóng
77
Rê bóng
82
Phòng thủ
63
Thể chất
70
Tốc độ
74
Tăng tốc
74
Dứt điểm
63
Lực sút
60
Sút xa
53
Chọn vị trí
72
Vô lê
59
Penalty
60
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
69
Chuyền dài
76
Đá phạt
58
Sút xoáy
78
Rê bóng
80
Giữ bóng
89
Khéo léo
80
Thăng bằng
83
Phản ứng
75
Kèm người
72
Lấy bóng
65
Cắt bóng
55
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
70
Thể lực
70
Quyết đoán
73
Nhảy
67
Bình tĩnh
71
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 플라멩구 | |
| 2021~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~2023 |
Olympique Marseille
|
|
| 2019~2021 | 플라멩구 | |
| 2018~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2019 |
Roma FC
|
|
| 2014~2016 | 플루미넨세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández