87
CM
Gerson
14
30
76
80
81
81
84
82
85
82
82
82
82
83
83
83
83
82
Tốc độ
78
Sút
70
Chuyền bóng
83
Rê bóng
84
Phòng thủ
82
Thể chất
81
Tốc độ
79
Tăng tốc
78
Dứt điểm
68
Lực sút
75
Sút xa
71
Chọn vị trí
79
Vô lê
63
Penalty
73
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
78
Chuyền dài
84
Đá phạt
67
Sút xoáy
84
Rê bóng
82
Giữ bóng
88
Khéo léo
84
Thăng bằng
86
Phản ứng
88
Kèm người
84
Lấy bóng
86
Cắt bóng
86
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
81
Thể lực
82
Quyết đoán
86
Nhảy
74
Bình tĩnh
83
TM đổ người
26
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
25
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 플라멩구 | |
| 2021~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~2023 |
Olympique Marseille
|
|
| 2019~2021 | 플라멩구 | |
| 2018~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2019 |
Roma FC
|
|
| 2014~2016 | 플루미넨세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández