69
RB
I. Abate
5
9
58
61
62
62
64
62
65
64
64
65
65
66
66
67
67
65
Tốc độ
71
Sút
45
Chuyền bóng
63
Rê bóng
66
Phòng thủ
66
Thể chất
63
Tốc độ
75
Tăng tốc
68
Dứt điểm
33
Lực sút
60
Sút xa
53
Chọn vị trí
65
Vô lê
53
Penalty
42
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
66
Chuyền dài
64
Đá phạt
39
Sút xoáy
61
Rê bóng
66
Giữ bóng
66
Khéo léo
66
Thăng bằng
66
Phản ứng
67
Kèm người
67
Lấy bóng
67
Cắt bóng
66
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
61
Thể lực
67
Quyết đoán
67
Nhảy
66
Bình tĩnh
69
TM đổ người
2
TM bắt bóng
2
TM phát bóng
4
TM phản xạ
2
TM chọn vị trí
2
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2009~2019 |
AC Milan
|
|
| 2008~2009 |
Torino
|
|
| 2007~2008 |
Empoli
|
|
| 2006~2007 | 모데나 | |
| 2005~2006 | 피아첸차 | |
| 2004~2005 |
Neapolitan
|
|
| 2003~2008 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé