74
RB
I. Abate
10
10
61
64
66
66
67
65
69
69
69
67
67
71
71
72
72
67
Tốc độ
80
Sút
46
Chuyền bóng
66
Rê bóng
71
Phòng thủ
67
Thể chất
70
Tốc độ
83
Tăng tốc
77
Dứt điểm
33
Lực sút
63
Sút xa
55
Chọn vị trí
67
Vô lê
55
Penalty
43
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
71
Chuyền dài
69
Đá phạt
39
Sút xoáy
64
Rê bóng
72
Giữ bóng
71
Khéo léo
70
Thăng bằng
70
Phản ứng
69
Kèm người
67
Lấy bóng
70
Cắt bóng
68
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
65
Thể lực
81
Quyết đoán
71
Nhảy
70
Bình tĩnh
73
TM đổ người
3
TM bắt bóng
3
TM phát bóng
5
TM phản xạ
3
TM chọn vị trí
3
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2009~2019 |
AC Milan
|
|
| 2008~2009 |
Torino
|
|
| 2007~2008 |
Empoli
|
|
| 2006~2007 | 모데나 | |
| 2005~2006 | 피아첸차 | |
| 2004~2005 |
Neapolitan
|
|
| 2003~2008 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé