76
RB
I. Abate
9
16
65
68
69
69
71
69
72
71
71
72
72
73
73
74
74
72
Tốc độ
78
Sút
52
Chuyền bóng
70
Rê bóng
73
Phòng thủ
73
Thể chất
70
Tốc độ
82
Tăng tốc
75
Dứt điểm
40
Lực sút
67
Sút xa
60
Chọn vị trí
72
Vô lê
60
Penalty
49
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
73
Chuyền dài
71
Đá phạt
46
Sút xoáy
68
Rê bóng
73
Giữ bóng
73
Khéo léo
73
Thăng bằng
73
Phản ứng
74
Kèm người
74
Lấy bóng
74
Cắt bóng
73
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
68
Thể lực
74
Quyết đoán
74
Nhảy
73
Bình tĩnh
76
TM đổ người
9
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2009~2019 |
AC Milan
|
|
| 2008~2009 |
Torino
|
|
| 2007~2008 |
Empoli
|
|
| 2006~2007 | 모데나 | |
| 2005~2006 | 피아첸차 | |
| 2004~2005 |
Neapolitan
|
|
| 2003~2008 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé