68
CB
I. Ordets
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ivan Ordets
CB
68
194cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
51
46
45
45
51
45
61
47
47
65
65
61
61
58
58
65
Tốc độ
57
Sút
46
Chuyền bóng
45
Rê bóng
41
Phòng thủ
67
Thể chất
71
Tốc độ
61
Tăng tốc
54
Dứt điểm
40
Lực sút
64
Sút xa
50
Chọn vị trí
33
Vô lê
52
Penalty
30
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
30
Tạt bóng
36
Chuyền dài
54
Đá phạt
40
Sút xoáy
34
Rê bóng
33
Giữ bóng
54
Khéo léo
42
Thăng bằng
33
Phản ứng
63
Kèm người
69
Lấy bóng
68
Cắt bóng
67
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
78
Thể lực
70
Quyết đoán
62
Nhảy
49
Bình tĩnh
60
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
VfL Bochum
|
|
| 2024~2025 |
VfL Bochum
|
|
| 2022~2024 |
VfL Bochum
|
|
| 2019~2022 | 디나모 모스크바 | |
| 2014~2019 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2013~2014 | FC 마리우폴 | |
| 2011~2011 | FC 마리우폴 | |
| 2010~2010 |
Shakhtar Donetsk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé