75
CB
I. Ordets
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ivan Ordets
CB
75
194cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
56
51
49
49
55
50
67
51
51
72
72
67
67
64
64
72
Tốc độ
67
Sút
50
Chuyền bóng
49
Rê bóng
45
Phòng thủ
73
Thể chất
77
Tốc độ
75
Tăng tốc
58
Dứt điểm
43
Lực sút
70
Sút xa
54
Chọn vị trí
35
Vô lê
56
Penalty
31
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
31
Tạt bóng
38
Chuyền dài
58
Đá phạt
43
Sút xoáy
36
Rê bóng
35
Giữ bóng
60
Khéo léo
45
Thăng bằng
35
Phản ứng
68
Kèm người
75
Lấy bóng
74
Cắt bóng
73
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
85
Thể lực
76
Quyết đoán
67
Nhảy
55
Bình tĩnh
65
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
VfL Bochum
|
|
| 2024~2025 |
VfL Bochum
|
|
| 2022~2024 |
VfL Bochum
|
|
| 2019~2022 | 디나모 모스크바 | |
| 2014~2019 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2013~2014 | FC 마리우폴 | |
| 2011~2011 | FC 마리우폴 | |
| 2010~2010 |
Shakhtar Donetsk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández