67
CB
I. Ordets
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ivan Ordets
CB
67
195cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
49
44
42
42
48
43
58
43
43
64
64
57
57
54
54
64
Tốc độ
47
Sút
46
Chuyền bóng
43
Rê bóng
38
Phòng thủ
65
Thể chất
70
Tốc độ
48
Tăng tốc
47
Dứt điểm
40
Lực sút
64
Sút xa
50
Chọn vị trí
33
Vô lê
52
Penalty
30
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
30
Tạt bóng
36
Chuyền dài
53
Đá phạt
40
Sút xoáy
34
Rê bóng
33
Giữ bóng
45
Khéo léo
41
Thăng bằng
32
Phản ứng
63
Kèm người
64
Lấy bóng
65
Cắt bóng
68
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
80
Thể lực
56
Quyết đoán
65
Nhảy
66
Bình tĩnh
62
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
VfL Bochum
|
|
| 2024~2025 |
VfL Bochum
|
|
| 2022~2024 |
VfL Bochum
|
|
| 2019~2022 | 디나모 모스크바 | |
| 2014~2019 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2013~2014 | FC 마리우폴 | |
| 2011~2011 | FC 마리우폴 | |
| 2010~2010 |
Shakhtar Donetsk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández