65
ST
P. Crouch
5
16
62
60
56
56
56
60
45
55
55
41
41
37
37
39
39
41
Tốc độ
27
Sút
64
Chuyền bóng
57
Rê bóng
56
Phòng thủ
30
Thể chất
50
Tốc độ
28
Tăng tốc
27
Dứt điểm
66
Lực sút
66
Sút xa
55
Chọn vị trí
71
Vô lê
73
Penalty
65
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
50
Chuyền dài
56
Đá phạt
44
Sút xoáy
51
Rê bóng
55
Giữ bóng
68
Khéo léo
40
Thăng bằng
22
Phản ứng
68
Kèm người
32
Lấy bóng
23
Cắt bóng
24
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
60
Thể lực
27
Quyết đoán
62
Nhảy
27
Bình tĩnh
71
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
6
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2019 |
Burnley
|
|
| 2011~2019 |
Stoke City
|
|
| 2009~2011 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2009 |
Portsmouth
|
|
| 2005~2008 |
Liverpool
|
|
| 2004~2005 |
southampton
|
|
| 2003~2003 |
Norwich City
|
|
| 2002~2004 |
Aston Villa
|
|
| 2001~2002 |
Portsmouth
|
|
| 2000~2000 | 덜리치 햄릿 | |
| 2000~2001 |
Queens Park Rangers
|
|
| 1998~2000 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé