107
ST
P. Crouch
24
24
104
102
99
99
93
99
80
97
97
77
77
78
78
81
81
77
Tốc độ
95
Sút
103
Chuyền bóng
91
Rê bóng
99
Phòng thủ
62
Thể chất
100
Tốc độ
96
Tăng tốc
95
Dứt điểm
106
Lực sút
104
Sút xa
97
Chọn vị trí
109
Vô lê
107
Penalty
102
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
82
Chuyền dài
77
Đá phạt
81
Sút xoáy
90
Rê bóng
99
Giữ bóng
103
Khéo léo
90
Thăng bằng
102
Phản ứng
101
Kèm người
60
Lấy bóng
54
Cắt bóng
58
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
103
Thể lực
100
Quyết đoán
94
Nhảy
101
Bình tĩnh
106
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
12
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2019 |
Burnley
|
|
| 2011~2019 |
Stoke City
|
|
| 2009~2011 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2009 |
Portsmouth
|
|
| 2005~2008 |
Liverpool
|
|
| 2004~2005 |
southampton
|
|
| 2003~2003 |
Norwich City
|
|
| 2002~2004 |
Aston Villa
|
|
| 2001~2002 |
Portsmouth
|
|
| 2000~2000 | 덜리치 햄릿 | |
| 2000~2001 |
Queens Park Rangers
|
|
| 1998~2000 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé