87
ST
P. Crouch
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Peter Crouch
ST
87
CF
84
201cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
18
84
81
78
78
70
78
57
76
76
55
55
56
56
58
58
55
Tốc độ
76
Sút
82
Chuyền bóng
66
Rê bóng
79
Phòng thủ
41
Thể chất
76
Tốc độ
78
Tăng tốc
74
Dứt điểm
87
Lực sút
82
Sút xa
72
Chọn vị trí
92
Vô lê
88
Penalty
77
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
56
Chuyền dài
46
Đá phạt
53
Sút xoáy
75
Rê bóng
80
Giữ bóng
82
Khéo léo
66
Thăng bằng
81
Phản ứng
85
Kèm người
46
Lấy bóng
31
Cắt bóng
33
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
84
Thể lực
75
Quyết đoán
63
Nhảy
69
Bình tĩnh
74
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
9
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2019 |
Burnley
|
|
| 2011~2019 |
Stoke City
|
|
| 2009~2011 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2009 |
Portsmouth
|
|
| 2005~2008 |
Liverpool
|
|
| 2004~2005 |
southampton
|
|
| 2003~2003 |
Norwich City
|
|
| 2002~2004 |
Aston Villa
|
|
| 2001~2002 |
Portsmouth
|
|
| 2000~2000 | 덜리치 햄릿 | |
| 2000~2001 |
Queens Park Rangers
|
|
| 1998~2000 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia