77
CM
Andreas Pereira
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andreas Pereira
CM
77
CDM
74
178cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
70
73
74
74
74
74
71
74
74
66
66
69
69
71
71
66
Tốc độ
73
Sút
71
Chuyền bóng
76
Rê bóng
76
Phòng thủ
64
Thể chất
67
Tốc độ
72
Tăng tốc
76
Dứt điểm
70
Lực sút
74
Sút xa
75
Chọn vị trí
70
Vô lê
71
Penalty
69
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
76
Chuyền dài
75
Đá phạt
78
Sút xoáy
78
Rê bóng
76
Giữ bóng
78
Khéo léo
77
Thăng bằng
78
Phản ứng
72
Kèm người
66
Lấy bóng
64
Cắt bóng
69
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
64
Thể lực
72
Quyết đoán
71
Nhảy
62
Bình tĩnh
71
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 파우메이라스 | |
| 2022~ |
Fulham
|
|
| 2022~2025 |
Fulham
|
|
| 2021~2021 |
Manchester United
|
|
| 2021~2022 | 플라멩구 | |
| 2020~ |
Latium
|
|
| 2020~2021 |
Latium
|
|
| 2018~2020 |
Manchester United
|
|
| 2017~2017 |
Manchester United
|
|
| 2017~2018 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2017 |
Granada CF
|
|
| 2014~ |
Manchester United
|
|
| 2014~2016 |
Manchester United
|
|
| 2014~2022 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé