110
CAM
Andreas Pereira
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andreas Pereira
CAM
110
177cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
101
106
107
107
105
107
96
107
107
88
88
95
95
98
98
88
Tốc độ
107
Sút
102
Chuyền bóng
109
Rê bóng
108
Phòng thủ
81
Thể chất
98
Tốc độ
107
Tăng tốc
109
Dứt điểm
96
Lực sút
110
Sút xa
108
Chọn vị trí
107
Vô lê
101
Penalty
100
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
113
Chuyền dài
107
Đá phạt
107
Sút xoáy
112
Rê bóng
109
Giữ bóng
107
Khéo léo
109
Thăng bằng
107
Phản ứng
107
Kèm người
82
Lấy bóng
85
Cắt bóng
75
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
92
Thể lực
109
Quyết đoán
102
Nhảy
94
Bình tĩnh
107
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 파우메이라스 | |
| 2022~ |
Fulham
|
|
| 2022~2025 |
Fulham
|
|
| 2021~2021 |
Manchester United
|
|
| 2021~2022 | 플라멩구 | |
| 2020~ |
Latium
|
|
| 2020~2021 |
Latium
|
|
| 2018~2020 |
Manchester United
|
|
| 2017~2017 |
Manchester United
|
|
| 2017~2018 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2017 |
Granada CF
|
|
| 2014~ |
Manchester United
|
|
| 2014~2016 |
Manchester United
|
|
| 2014~2022 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández