87
CAM
Andreas Pereira
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andreas Pereira
CAM
87
177cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
32
81
84
84
84
84
84
80
85
85
76
76
80
80
81
81
76
Tốc độ
83
Sút
83
Chuyền bóng
85
Rê bóng
86
Phòng thủ
74
Thể chất
78
Tốc độ
83
Tăng tốc
85
Dứt điểm
79
Lực sút
91
Sút xa
87
Chọn vị trí
83
Vô lê
81
Penalty
82
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
89
Chuyền dài
84
Đá phạt
89
Sút xoáy
91
Rê bóng
87
Giữ bóng
86
Khéo léo
85
Thăng bằng
85
Phản ứng
83
Kèm người
76
Lấy bóng
75
Cắt bóng
79
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
70
Thể lực
86
Quyết đoán
88
Nhảy
79
Bình tĩnh
80
TM đổ người
30
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
23
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 파우메이라스 | |
| 2022~ |
Fulham
|
|
| 2022~2025 |
Fulham
|
|
| 2021~2021 |
Manchester United
|
|
| 2021~2022 | 플라멩구 | |
| 2020~ |
Latium
|
|
| 2020~2021 |
Latium
|
|
| 2018~2020 |
Manchester United
|
|
| 2017~2017 |
Manchester United
|
|
| 2017~2018 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2017 |
Granada CF
|
|
| 2014~ |
Manchester United
|
|
| 2014~2016 |
Manchester United
|
|
| 2014~2022 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández