77
CB
A. Ogbonna
9
16
54
54
54
54
60
55
70
56
56
74
74
69
69
67
67
74
Tốc độ
61
Sút
41
Chuyền bóng
58
Rê bóng
60
Phòng thủ
76
Thể chất
72
Tốc độ
63
Tăng tốc
59
Dứt điểm
29
Lực sút
67
Sút xa
47
Chọn vị trí
36
Vô lê
33
Penalty
41
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
52
Chuyền dài
66
Đá phạt
39
Sút xoáy
52
Rê bóng
61
Giữ bóng
59
Khéo léo
57
Thăng bằng
55
Phản ứng
69
Kèm người
74
Lấy bóng
79
Cắt bóng
78
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
78
Thể lực
63
Quyết đoán
71
Nhảy
72
Bình tĩnh
68
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Watford
|
|
| 2024~2025 |
Watford
|
|
| 2015~ |
West Ham United
|
|
| 2015~2024 |
West Ham United
|
|
| 2013~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2008~2013 |
Torino
|
|
| 2007~2008 |
Crotone
|
|
| 2007~2013 |
Torino
|
|
| 2006~2008 |
Torino
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger