101
CB
A. Ogbonna
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Angelo Ogbonna
CB
101
191cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
79
78
78
78
82
78
92
80
80
98
98
93
93
91
91
98
Tốc độ
90
Sút
64
Chuyền bóng
76
Rê bóng
85
Phòng thủ
100
Thể chất
98
Tốc độ
92
Tăng tốc
89
Dứt điểm
54
Lực sút
88
Sút xa
66
Chọn vị trí
62
Vô lê
58
Penalty
59
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
76
Chuyền dài
78
Đá phạt
56
Sút xoáy
73
Rê bóng
86
Giữ bóng
87
Khéo léo
78
Thăng bằng
85
Phản ứng
96
Kèm người
99
Lấy bóng
105
Cắt bóng
99
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
103
Thể lực
89
Quyết đoán
97
Nhảy
102
Bình tĩnh
90
TM đổ người
14
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Watford
|
|
| 2024~2025 |
Watford
|
|
| 2015~ |
West Ham United
|
|
| 2015~2024 |
West Ham United
|
|
| 2013~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2008~2013 |
Torino
|
|
| 2007~2008 |
Crotone
|
|
| 2007~2013 |
Torino
|
|
| 2006~2008 |
Torino
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger