108
CB
A. Ogbonna
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Angelo Ogbonna
CB
108
191cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
90
90
89
89
96
92
103
92
92
105
105
101
101
99
99
105
Tốc độ
103
Sút
74
Chuyền bóng
95
Rê bóng
91
Phòng thủ
107
Thể chất
104
Tốc độ
105
Tăng tốc
102
Dứt điểm
65
Lực sút
97
Sút xa
76
Chọn vị trí
82
Vô lê
67
Penalty
71
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
82
Chuyền dài
103
Đá phạt
64
Sút xoáy
82
Rê bóng
90
Giữ bóng
93
Khéo léo
83
Thăng bằng
100
Phản ứng
100
Kèm người
107
Lấy bóng
109
Cắt bóng
106
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
108
Thể lực
96
Quyết đoán
107
Nhảy
108
Bình tĩnh
95
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Watford
|
|
| 2024~2025 |
Watford
|
|
| 2015~ |
West Ham United
|
|
| 2015~2024 |
West Ham United
|
|
| 2013~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2008~2013 |
Torino
|
|
| 2007~2008 |
Crotone
|
|
| 2007~2013 |
Torino
|
|
| 2006~2008 |
Torino
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger