81
GK
A. Mirante
7
78
35
37
37
37
39
39
36
38
38
32
32
33
33
34
34
32
TM Đổ người
80
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
67
TM Phản xạ
78
Tốc độ
49
TM chọn vị trí
79
Tốc độ
49
Tăng tốc
50
Dứt điểm
26
Lực sút
31
Sút xa
24
Chọn vị trí
19
Vô lê
24
Penalty
29
Chuyền ngắn
42
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
19
Chuyền dài
42
Đá phạt
22
Sút xoáy
26
Rê bóng
32
Giữ bóng
33
Khéo léo
55
Thăng bằng
55
Phản ứng
79
Kèm người
19
Lấy bóng
21
Cắt bóng
26
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
59
Thể lực
40
Quyết đoán
39
Nhảy
66
Bình tĩnh
68
TM đổ người
80
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
67
TM phản xạ
78
TM chọn vị trí
79
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2024 |
AC Milan
|
|
| 2018~2021 |
AS Roma
|
|
| 2015~2018 |
Bologna
|
|
| 2009~2015 |
Parma
|
|
| 2008~2009 |
Sampdoria
|
|
| 2007~2008 |
Sampdoria
|
|
| 2005~2007 | 시에나 | |
| 2004~2005 |
Crotone
|
|
| 2004~2008 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé