66
GK
A. Mirante
5
63
25
27
25
25
28
28
25
26
26
21
21
21
21
22
22
21
TM Đổ người
60
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
58
TM Phản xạ
63
Tốc độ
38
TM chọn vị trí
67
Tốc độ
38
Tăng tốc
39
Dứt điểm
15
Lực sút
44
Sút xa
13
Chọn vị trí
8
Vô lê
13
Penalty
18
Chuyền ngắn
31
Tầm nhìn
38
Tạt bóng
8
Chuyền dài
31
Đá phạt
11
Sút xoáy
15
Rê bóng
21
Giữ bóng
22
Khéo léo
44
Thăng bằng
44
Phản ứng
62
Kèm người
8
Lấy bóng
10
Cắt bóng
15
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
48
Thể lực
29
Quyết đoán
28
Nhảy
52
Bình tĩnh
62
TM đổ người
60
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
58
TM phản xạ
63
TM chọn vị trí
67
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2024 |
AC Milan
|
|
| 2018~2021 |
AS Roma
|
|
| 2015~2018 |
Bologna
|
|
| 2009~2015 |
Parma
|
|
| 2008~2009 |
Sampdoria
|
|
| 2007~2008 |
Sampdoria
|
|
| 2005~2007 | 시에나 | |
| 2004~2005 |
Crotone
|
|
| 2004~2008 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé