80
GK
A. Mirante
9
77
33
35
35
35
37
37
34
36
36
30
30
31
31
32
32
30
TM Đổ người
80
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
66
TM Phản xạ
78
Tốc độ
47
TM chọn vị trí
79
Tốc độ
47
Tăng tốc
48
Dứt điểm
24
Lực sút
29
Sút xa
22
Chọn vị trí
17
Vô lê
22
Penalty
27
Chuyền ngắn
40
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
17
Chuyền dài
40
Đá phạt
20
Sút xoáy
24
Rê bóng
30
Giữ bóng
31
Khéo léo
53
Thăng bằng
53
Phản ứng
77
Kèm người
17
Lấy bóng
19
Cắt bóng
24
Đánh đầu
20
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
57
Thể lực
38
Quyết đoán
37
Nhảy
64
Bình tĩnh
71
TM đổ người
80
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
66
TM phản xạ
78
TM chọn vị trí
79
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2024 |
AC Milan
|
|
| 2018~2021 |
AS Roma
|
|
| 2015~2018 |
Bologna
|
|
| 2009~2015 |
Parma
|
|
| 2008~2009 |
Sampdoria
|
|
| 2007~2008 |
Sampdoria
|
|
| 2005~2007 | 시에나 | |
| 2004~2005 |
Crotone
|
|
| 2004~2008 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia