81
CM
Campaña
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Campaña
CM
81
CDM
80
179cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
73
75
75
75
78
77
77
76
76
73
73
73
73
74
74
73
Tốc độ
65
Sút
74
Chuyền bóng
79
Rê bóng
78
Phòng thủ
74
Thể chất
72
Tốc độ
64
Tăng tốc
67
Dứt điểm
74
Lực sút
76
Sút xa
77
Chọn vị trí
70
Vô lê
61
Penalty
71
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
74
Chuyền dài
81
Đá phạt
79
Sút xoáy
82
Rê bóng
78
Giữ bóng
82
Khéo léo
69
Thăng bằng
76
Phản ứng
74
Kèm người
76
Lấy bóng
76
Cắt bóng
74
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
74
Thể lực
77
Quyết đoán
68
Nhảy
60
Bình tĩnh
81
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2024~2025 |
CD Tenerife
|
|
| 2016~ |
Levante UD
|
|
| 2016~2016 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2023 |
Levante UD
|
|
| 2015~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2016 |
AD Alcorcon
|
|
| 2014~2014 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2014~2015 | FC 포르투 B | |
| 2014~2016 |
Sampdoria
|
|
| 2013~2014 |
crystal palace
|
|
| 2011~2013 |
Sevilla FC
|
|
| 2010~2011 | 세비야 아틀레티코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández