76
CM
Campaña
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Campaña
CM
76
CDM
75
CAM
75
179cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
68
70
70
70
73
72
72
71
71
68
68
69
69
70
70
68
Tốc độ
60
Sút
69
Chuyền bóng
75
Rê bóng
73
Phòng thủ
69
Thể chất
67
Tốc độ
59
Tăng tốc
62
Dứt điểm
69
Lực sút
71
Sút xa
72
Chọn vị trí
65
Vô lê
56
Penalty
66
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
69
Chuyền dài
77
Đá phạt
74
Sút xoáy
77
Rê bóng
73
Giữ bóng
77
Khéo léo
64
Thăng bằng
71
Phản ứng
70
Kèm người
71
Lấy bóng
71
Cắt bóng
69
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
69
Thể lực
72
Quyết đoán
63
Nhảy
55
Bình tĩnh
76
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2024~2025 |
CD Tenerife
|
|
| 2016~ |
Levante UD
|
|
| 2016~2016 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2023 |
Levante UD
|
|
| 2015~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2016 |
AD Alcorcon
|
|
| 2014~2014 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2014~2015 | FC 포르투 B | |
| 2014~2016 |
Sampdoria
|
|
| 2013~2014 |
crystal palace
|
|
| 2011~2013 |
Sevilla FC
|
|
| 2010~2011 | 세비야 아틀레티코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández