85
CM
Campaña
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Campaña
CM
85
LM
84
RM
84
179cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
77
80
81
81
82
82
78
81
81
73
73
76
76
78
78
73
Tốc độ
72
Sút
75
Chuyền bóng
84
Rê bóng
83
Phòng thủ
72
Thể chất
74
Tốc độ
71
Tăng tốc
75
Dứt điểm
75
Lực sút
78
Sút xa
78
Chọn vị trí
78
Vô lê
69
Penalty
72
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
83
Chuyền dài
83
Đá phạt
80
Sút xoáy
86
Rê bóng
84
Giữ bóng
86
Khéo léo
77
Thăng bằng
83
Phản ứng
82
Kèm người
75
Lấy bóng
74
Cắt bóng
74
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
74
Thể lực
83
Quyết đoán
67
Nhảy
65
Bình tĩnh
84
TM đổ người
18
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
16
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2024~2025 |
CD Tenerife
|
|
| 2016~ |
Levante UD
|
|
| 2016~2016 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2023 |
Levante UD
|
|
| 2015~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2016 |
AD Alcorcon
|
|
| 2014~2014 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2014~2015 | FC 포르투 B | |
| 2014~2016 |
Sampdoria
|
|
| 2013~2014 |
crystal palace
|
|
| 2011~2013 |
Sevilla FC
|
|
| 2010~2011 | 세비야 아틀레티코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé