75
GK
Jo Hyeon Woo
6
72
29
33
31
31
34
34
32
33
33
30
30
31
31
31
31
30
TM Đổ người
74
TM bắt bóng
71
TM phát bóng
60
TM Phản xạ
75
Tốc độ
52
TM chọn vị trí
73
Tốc độ
52
Tăng tốc
53
Dứt điểm
24
Lực sút
24
Sút xa
20
Chọn vị trí
18
Vô lê
24
Penalty
24
Chuyền ngắn
32
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
17
Chuyền dài
28
Đá phạt
21
Sút xoáy
24
Rê bóng
18
Giữ bóng
24
Khéo léo
26
Thăng bằng
52
Phản ứng
70
Kèm người
33
Lấy bóng
24
Cắt bóng
23
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
37
Thể lực
33
Quyết đoán
24
Nhảy
56
Bình tĩnh
64
TM đổ người
74
TM bắt bóng
71
TM phát bóng
60
TM phản xạ
75
TM chọn vị trí
73
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2013~2019 |
Daegu FC
|
|
| 2013~2020 |
Daegu FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé