108
GK
Jo Hyeon Woo
22
105
64
66
64
64
66
66
64
65
65
62
62
64
64
63
63
62
TM Đổ người
110
TM bắt bóng
104
TM phát bóng
95
TM Phản xạ
108
Tốc độ
84
TM chọn vị trí
104
Tốc độ
84
Tăng tốc
86
Dứt điểm
56
Lực sút
81
Sút xa
52
Chọn vị trí
50
Vô lê
56
Penalty
56
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
49
Chuyền dài
60
Đá phạt
53
Sút xoáy
56
Rê bóng
50
Giữ bóng
56
Khéo léo
67
Thăng bằng
87
Phản ứng
104
Kèm người
65
Lấy bóng
56
Cắt bóng
55
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
69
Thể lực
65
Quyết đoán
56
Nhảy
86
Bình tĩnh
96
TM đổ người
110
TM bắt bóng
104
TM phát bóng
95
TM phản xạ
108
TM chọn vị trí
104
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2013~2019 |
Daegu FC
|
|
| 2013~2020 |
Daegu FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé