77
GK
Jo Hyeon Woo
7
74
30
34
32
32
35
35
33
34
34
31
31
32
32
32
32
31
TM Đổ người
75
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
61
TM Phản xạ
80
Tốc độ
53
TM chọn vị trí
74
Tốc độ
53
Tăng tốc
54
Dứt điểm
25
Lực sút
25
Sút xa
21
Chọn vị trí
19
Vô lê
25
Penalty
25
Chuyền ngắn
33
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
18
Chuyền dài
29
Đá phạt
22
Sút xoáy
25
Rê bóng
19
Giữ bóng
25
Khéo léo
27
Thăng bằng
53
Phản ứng
71
Kèm người
34
Lấy bóng
25
Cắt bóng
24
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
38
Thể lực
34
Quyết đoán
25
Nhảy
58
Bình tĩnh
65
TM đổ người
75
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
61
TM phản xạ
80
TM chọn vị trí
74
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2013~2019 |
Daegu FC
|
|
| 2013~2020 |
Daegu FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández