71
LB
Choi Chul Soon
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Choi Chul Soon
LB
71
RB
71
175cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
60
63
64
64
65
63
67
65
65
68
68
68
68
68
68
68
Tốc độ
71
Sút
47
Chuyền bóng
63
Rê bóng
65
Phòng thủ
67
Thể chất
72
Tốc độ
69
Tăng tốc
75
Dứt điểm
45
Lực sút
47
Sút xa
46
Chọn vị trí
71
Vô lê
54
Penalty
53
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
68
Chuyền dài
60
Đá phạt
55
Sút xoáy
54
Rê bóng
64
Giữ bóng
65
Khéo léo
68
Thăng bằng
76
Phản ứng
72
Kèm người
64
Lấy bóng
71
Cắt bóng
70
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
71
Thể lực
73
Quyết đoán
74
Nhảy
87
Bình tĩnh
57
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
16
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 미등록 구단 | |
| 2014~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2012~2014 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2008~2012 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2006~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández