78
RB
Choi Chul Soon
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Choi Chul Soon
RB
78
LB
78
175cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
33
68
70
71
71
72
71
75
73
73
76
76
75
75
75
75
76
Tốc độ
77
Sút
56
Chuyền bóng
71
Rê bóng
74
Phòng thủ
74
Thể chất
81
Tốc độ
75
Tăng tốc
80
Dứt điểm
53
Lực sút
57
Sút xa
56
Chọn vị trí
76
Vô lê
63
Penalty
62
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
74
Chuyền dài
68
Đá phạt
64
Sút xoáy
63
Rê bóng
72
Giữ bóng
75
Khéo léo
75
Thăng bằng
87
Phản ứng
79
Kèm người
73
Lấy bóng
76
Cắt bóng
74
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
79
Thể lực
80
Quyết đoán
88
Nhảy
96
Bình tĩnh
66
TM đổ người
27
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
25
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 미등록 구단 | |
| 2014~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2012~2014 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2008~2012 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2006~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández