103
RB
Choi Chul Soon
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Choi Chul Soon
RB
103
LB
103
175cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
89
91
92
92
93
91
98
94
94
100
100
100
100
99
99
100
Tốc độ
100
Sút
79
Chuyền bóng
92
Rê bóng
94
Phòng thủ
101
Thể chất
100
Tốc độ
100
Tăng tốc
100
Dứt điểm
75
Lực sút
85
Sút xa
80
Chọn vị trí
93
Vô lê
83
Penalty
78
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
97
Chuyền dài
87
Đá phạt
84
Sút xoáy
94
Rê bóng
94
Giữ bóng
92
Khéo léo
98
Thăng bằng
105
Phản ứng
103
Kèm người
105
Lấy bóng
103
Cắt bóng
99
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
95
Thể lực
105
Quyết đoán
108
Nhảy
100
Bình tĩnh
92
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 미등록 구단 | |
| 2014~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2012~2014 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2008~2012 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2006~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández