84
ST
C. Immobile
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ciro Immobile
ST
84
185cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
81
79
77
77
69
76
58
75
75
55
55
58
58
60
60
55
Tốc độ
79
Sút
83
Chuyền bóng
62
Rê bóng
78
Phòng thủ
41
Thể chất
75
Tốc độ
82
Tăng tốc
76
Dứt điểm
87
Lực sút
83
Sút xa
78
Chọn vị trí
87
Vô lê
84
Penalty
76
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
55
Chuyền dài
50
Đá phạt
52
Sút xoáy
69
Rê bóng
80
Giữ bóng
80
Khéo léo
75
Thăng bằng
63
Phản ứng
84
Kèm người
37
Lấy bóng
36
Cắt bóng
42
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
74
Thể lực
78
Quyết đoán
75
Nhảy
75
Bình tĩnh
79
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
20
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bologna
|
|
| 2024~ |
Besiktas JK
|
|
| 2024~2025 |
Besiktas JK
|
|
| 2016~ |
Latium
|
|
| 2016~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2016~2024 |
Latium
|
|
| 2015~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2015 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2013 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2014 |
Torino
|
|
| 2012~2013 |
Genoa
|
|
| 2011~2011 | 그로세토 | |
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~2011 | 시에나 | |
| 2009~2012 |
Juventus F.C
|
|
| 2008~2010 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández