87
ST
C. Immobile
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ciro Immobile
ST
87
185cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
84
82
79
79
69
78
56
76
76
53
53
56
56
58
58
53
Tốc độ
80
Sút
86
Chuyền bóng
62
Rê bóng
81
Phòng thủ
36
Thể chất
75
Tốc độ
83
Tăng tốc
77
Dứt điểm
89
Lực sút
87
Sút xa
82
Chọn vị trí
90
Vô lê
87
Penalty
76
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
53
Chuyền dài
47
Đá phạt
49
Sút xoáy
70
Rê bóng
83
Giữ bóng
83
Khéo léo
75
Thăng bằng
61
Phản ứng
88
Kèm người
29
Lấy bóng
31
Cắt bóng
38
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
76
Thể lực
73
Quyết đoán
75
Nhảy
75
Bình tĩnh
81
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
15
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bologna
|
|
| 2024~ |
Besiktas JK
|
|
| 2024~2025 |
Besiktas JK
|
|
| 2016~ |
Latium
|
|
| 2016~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2016~2024 |
Latium
|
|
| 2015~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2015 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2013 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2014 |
Torino
|
|
| 2012~2013 |
Genoa
|
|
| 2011~2011 | 그로세토 | |
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~2011 | 시에나 | |
| 2009~2012 |
Juventus F.C
|
|
| 2008~2010 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé