91
ST
C. Immobile
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ciro Immobile
ST
91
185cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
88
87
84
84
76
84
64
82
82
61
61
63
63
66
66
61
Tốc độ
85
Sút
90
Chuyền bóng
71
Rê bóng
84
Phòng thủ
46
Thể chất
80
Tốc độ
87
Tăng tốc
84
Dứt điểm
94
Lực sút
88
Sút xa
83
Chọn vị trí
94
Vô lê
87
Penalty
90
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
60
Chuyền dài
59
Đá phạt
57
Sút xoáy
74
Rê bóng
85
Giữ bóng
86
Khéo léo
78
Thăng bằng
80
Phản ứng
92
Kèm người
42
Lấy bóng
41
Cắt bóng
47
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
80
Thể lực
81
Quyết đoán
80
Nhảy
80
Bình tĩnh
88
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
25
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bologna
|
|
| 2024~ |
Besiktas JK
|
|
| 2024~2025 |
Besiktas JK
|
|
| 2016~ |
Latium
|
|
| 2016~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2016~2024 |
Latium
|
|
| 2015~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2015 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2013 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2014 |
Torino
|
|
| 2012~2013 |
Genoa
|
|
| 2011~2011 | 그로세토 | |
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~2011 | 시에나 | |
| 2009~2012 |
Juventus F.C
|
|
| 2008~2010 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé