80
CB
D. Djené
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dakonam Djené
CB
80
178cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
58
57
58
58
61
57
72
60
60
77
77
74
74
72
72
77
Tốc độ
74
Sút
39
Chuyền bóng
58
Rê bóng
60
Phòng thủ
78
Thể chất
75
Tốc độ
73
Tăng tốc
76
Dứt điểm
32
Lực sút
66
Sút xa
31
Chọn vị trí
50
Vô lê
26
Penalty
43
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
41
Tạt bóng
60
Chuyền dài
58
Đá phạt
49
Sút xoáy
52
Rê bóng
51
Giữ bóng
67
Khéo léo
74
Thăng bằng
71
Phản ứng
78
Kèm người
78
Lấy bóng
79
Cắt bóng
79
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
75
Thể lực
75
Quyết đoán
79
Nhảy
77
Bình tĩnh
71
TM đổ người
13
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Getafe CF
|
|
| 2016~2017 |
Sint-Trwiden
|
|
| 2014~2016 |
AD Alcorcon
|
|
| 2013~2014 | 코통 스포르 가루아 | |
| 2011~2014 | 코통 스포르 가루아 | |
| 2009~2011 | 토네르 디아보메 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé