91
CB
D. Djené
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dakonam Djené
CB
91
178cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
64
63
64
64
69
63
82
67
67
88
88
83
83
80
80
88
Tốc độ
83
Sút
39
Chuyền bóng
66
Rê bóng
69
Phòng thủ
89
Thể chất
87
Tốc độ
85
Tăng tốc
82
Dứt điểm
31
Lực sút
67
Sút xa
31
Chọn vị trí
53
Vô lê
26
Penalty
46
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
65
Chuyền dài
76
Đá phạt
52
Sút xoáy
56
Rê bóng
56
Giữ bóng
79
Khéo léo
86
Thăng bằng
89
Phản ứng
87
Kèm người
94
Lấy bóng
83
Cắt bóng
89
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
92
Thể lực
77
Quyết đoán
90
Nhảy
88
Bình tĩnh
72
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Getafe CF
|
|
| 2016~2017 |
Sint-Trwiden
|
|
| 2014~2016 |
AD Alcorcon
|
|
| 2013~2014 | 코통 스포르 가루아 | |
| 2011~2014 | 코통 스포르 가루아 | |
| 2009~2011 | 토네르 디아보메 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández