103
CB
D. Djené
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dakonam Djené
CB
103
178cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
85
83
85
85
85
82
95
87
87
100
100
97
97
96
96
100
Tốc độ
91
Sút
69
Chuyền bóng
82
Rê bóng
91
Phòng thủ
102
Thể chất
101
Tốc độ
90
Tăng tốc
94
Dứt điểm
69
Lực sút
87
Sút xa
59
Chọn vị trí
78
Vô lê
52
Penalty
61
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
94
Chuyền dài
85
Đá phạt
58
Sút xoáy
81
Rê bóng
91
Giữ bóng
89
Khéo léo
93
Thăng bằng
95
Phản ứng
98
Kèm người
102
Lấy bóng
103
Cắt bóng
103
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
102
Thể lực
97
Quyết đoán
105
Nhảy
104
Bình tĩnh
93
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Getafe CF
|
|
| 2016~2017 |
Sint-Trwiden
|
|
| 2014~2016 |
AD Alcorcon
|
|
| 2013~2014 | 코통 스포르 가루아 | |
| 2011~2014 | 코통 스포르 가루아 | |
| 2009~2011 | 토네르 디아보메 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé