81
CB
David Luiz
13
22
67
67
66
66
72
68
77
67
67
78
78
74
74
73
73
78
Tốc độ
61
Sút
64
Chuyền bóng
72
Rê bóng
68
Phòng thủ
79
Thể chất
74
Tốc độ
63
Tăng tốc
60
Dứt điểm
55
Lực sút
79
Sút xa
71
Chọn vị trí
55
Vô lê
63
Penalty
73
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
67
Chuyền dài
79
Đá phạt
74
Sút xoáy
69
Rê bóng
65
Giữ bóng
77
Khéo léo
68
Thăng bằng
56
Phản ứng
73
Kèm người
77
Lấy bóng
80
Cắt bóng
82
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
77
Thể lực
65
Quyết đoán
82
Nhảy
76
Bình tĩnh
75
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 플라멩구 | |
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2019~2021 |
Arsenal
|
|
| 2016~2019 |
Chelsea
|
|
| 2014~2016 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2011~2014 |
Chelsea
|
|
| 2007~2007 |
SL Benfica
|
|
| 2007~2011 |
SL Benfica
|
|
| 2006~2007 | 비토리아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé