72
CB
David Luiz
8
15
60
60
59
59
65
61
68
60
60
69
69
65
65
64
64
69
Tốc độ
53
Sút
57
Chuyền bóng
65
Rê bóng
62
Phòng thủ
69
Thể chất
67
Tốc độ
54
Tăng tốc
52
Dứt điểm
48
Lực sút
72
Sút xa
64
Chọn vị trí
48
Vô lê
56
Penalty
66
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
60
Chuyền dài
71
Đá phạt
64
Sút xoáy
62
Rê bóng
60
Giữ bóng
70
Khéo léo
58
Thăng bằng
49
Phản ứng
66
Kèm người
67
Lấy bóng
72
Cắt bóng
69
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
69
Thể lực
60
Quyết đoán
74
Nhảy
67
Bình tĩnh
66
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 플라멩구 | |
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2019~2021 |
Arsenal
|
|
| 2016~2019 |
Chelsea
|
|
| 2014~2016 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2011~2014 |
Chelsea
|
|
| 2007~2007 |
SL Benfica
|
|
| 2007~2011 |
SL Benfica
|
|
| 2006~2007 | 비토리아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández