85
CB
David Luiz
16
18
70
70
70
70
74
70
79
71
71
82
82
79
79
78
78
82
Tốc độ
75
Sút
65
Chuyền bóng
72
Rê bóng
71
Phòng thủ
83
Thể chất
81
Tốc độ
77
Tăng tốc
73
Dứt điểm
56
Lực sút
79
Sút xa
75
Chọn vị trí
58
Vô lê
66
Penalty
74
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
69
Chuyền dài
72
Đá phạt
78
Sút xoáy
75
Rê bóng
69
Giữ bóng
77
Khéo léo
71
Thăng bằng
58
Phản ứng
77
Kèm người
80
Lấy bóng
86
Cắt bóng
84
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
79
Thể lực
80
Quyết đoán
89
Nhảy
81
Bình tĩnh
77
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 플라멩구 | |
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2019~2021 |
Arsenal
|
|
| 2016~2019 |
Chelsea
|
|
| 2014~2016 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2011~2014 |
Chelsea
|
|
| 2007~2007 |
SL Benfica
|
|
| 2007~2011 |
SL Benfica
|
|
| 2006~2007 | 비토리아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández