77
LM
D. Cheryshev
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Denis Cheryshev
LM
77
LW
78
179cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
72
74
75
75
71
74
64
74
74
59
59
64
64
67
67
59
Tốc độ
76
Sút
76
Chuyền bóng
72
Rê bóng
76
Phòng thủ
53
Thể chất
66
Tốc độ
77
Tăng tốc
76
Dứt điểm
76
Lực sút
79
Sút xa
81
Chọn vị trí
72
Vô lê
68
Penalty
63
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
79
Chuyền dài
70
Đá phạt
61
Sút xoáy
74
Rê bóng
78
Giữ bóng
74
Khéo léo
75
Thăng bằng
72
Phản ứng
76
Kèm người
46
Lấy bóng
55
Cắt bóng
61
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
66
Thể lực
71
Quyết đoán
62
Nhảy
73
Bình tĩnh
65
TM đổ người
21
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
19
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Venice
|
|
| 2022~2024 |
Venice
|
|
| 2019~ |
Valencia CF
|
|
| 2019~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2018~2019 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2016 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2019 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2015 |
Villarreal CF
|
|
| 2013~2014 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2016 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2013 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández