82
LM
D. Cheryshev
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Denis Cheryshev
LM
82
179cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
77
79
79
79
77
79
71
79
79
66
66
71
71
73
73
66
Tốc độ
80
Sút
79
Chuyền bóng
78
Rê bóng
78
Phòng thủ
61
Thể chất
72
Tốc độ
83
Tăng tốc
77
Dứt điểm
77
Lực sút
85
Sút xa
85
Chọn vị trí
79
Vô lê
74
Penalty
69
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
84
Chuyền dài
78
Đá phạt
67
Sút xoáy
80
Rê bóng
78
Giữ bóng
81
Khéo léo
77
Thăng bằng
74
Phản ứng
79
Kèm người
54
Lấy bóng
64
Cắt bóng
68
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
72
Thể lực
76
Quyết đoán
68
Nhảy
77
Bình tĩnh
75
TM đổ người
27
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
25
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Venice
|
|
| 2022~2024 |
Venice
|
|
| 2019~ |
Valencia CF
|
|
| 2019~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2018~2019 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2016 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2019 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2015 |
Villarreal CF
|
|
| 2013~2014 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2016 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2013 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández