94
LM
D. Cheryshev
18
19
89
91
92
92
87
90
77
91
91
70
70
76
76
79
79
70
Tốc độ
92
Sút
90
Chuyền bóng
87
Rê bóng
94
Phòng thủ
62
Thể chất
78
Tốc độ
91
Tăng tốc
94
Dứt điểm
96
Lực sút
90
Sút xa
89
Chọn vị trí
87
Vô lê
70
Penalty
69
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
92
Chuyền dài
90
Đá phạt
76
Sút xoáy
82
Rê bóng
95
Giữ bóng
95
Khéo léo
94
Thăng bằng
87
Phản ứng
93
Kèm người
56
Lấy bóng
67
Cắt bóng
63
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
76
Thể lực
84
Quyết đoán
73
Nhảy
88
Bình tĩnh
91
TM đổ người
17
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
15
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Venice
|
|
| 2022~2024 |
Venice
|
|
| 2019~ |
Valencia CF
|
|
| 2019~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2018~2019 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2016 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2019 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2015 |
Villarreal CF
|
|
| 2013~2014 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2016 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2013 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández