80
CB
E. Bailly
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eric Bailly
CB
80
186cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
58
58
58
58
61
59
71
60
60
77
77
72
72
70
70
77
Tốc độ
76
Sút
43
Chuyền bóng
57
Rê bóng
61
Phòng thủ
77
Thể chất
79
Tốc độ
79
Tăng tốc
73
Dứt điểm
36
Lực sút
55
Sút xa
49
Chọn vị trí
48
Vô lê
44
Penalty
47
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
52
Chuyền dài
56
Đá phạt
45
Sút xoáy
47
Rê bóng
60
Giữ bóng
62
Khéo léo
66
Thăng bằng
62
Phản ứng
71
Kèm người
75
Lấy bóng
79
Cắt bóng
78
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
83
Thể lực
70
Quyết đoán
84
Nhảy
82
Bình tĩnh
70
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Oviedo
|
|
| 2024~ |
Villarreal CF
|
|
| 2024~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2023~ |
Besiktas JK
|
|
| 2023~2023 |
Manchester United
|
|
| 2023~2024 |
Besiktas JK
|
|
| 2022~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2023 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~ |
Manchester United
|
|
| 2016~2022 |
Manchester United
|
|
| 2016~2023 |
Manchester United
|
|
| 2015~2016 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2015 |
RCD Espanyol
|
|
| 2013~2015 | RCD 에스파뇰 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé