85
CB
E. Bailly
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eric Bailly
CB
85
186cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
30
65
66
66
66
68
67
75
66
66
82
82
75
75
73
73
82
Tốc độ
76
Sút
51
Chuyền bóng
64
Rê bóng
72
Phòng thủ
81
Thể chất
80
Tốc độ
80
Tăng tốc
72
Dứt điểm
44
Lực sút
63
Sút xa
57
Chọn vị trí
56
Vô lê
52
Penalty
55
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
58
Chuyền dài
64
Đá phạt
53
Sút xoáy
55
Rê bóng
74
Giữ bóng
71
Khéo léo
69
Thăng bằng
68
Phản ứng
79
Kèm người
80
Lấy bóng
82
Cắt bóng
83
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
88
Thể lực
55
Quyết đoán
90
Nhảy
88
Bình tĩnh
82
TM đổ người
27
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
23
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Oviedo
|
|
| 2024~ |
Villarreal CF
|
|
| 2024~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2023~ |
Besiktas JK
|
|
| 2023~2023 |
Manchester United
|
|
| 2023~2024 |
Besiktas JK
|
|
| 2022~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2023 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~ |
Manchester United
|
|
| 2016~2022 |
Manchester United
|
|
| 2016~2023 |
Manchester United
|
|
| 2015~2016 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2015 |
RCD Espanyol
|
|
| 2013~2015 | RCD 에스파뇰 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández