116
CB
E. Bailly
28
30
94
96
96
96
102
98
110
99
99
113
113
109
109
107
107
113
Tốc độ
111
Sút
76
Chuyền bóng
96
Rê bóng
103
Phòng thủ
114
Thể chất
114
Tốc độ
114
Tăng tốc
108
Dứt điểm
72
Lực sút
86
Sút xa
73
Chọn vị trí
80
Vô lê
75
Penalty
90
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
80
Chuyền dài
104
Đá phạt
72
Sút xoáy
80
Rê bóng
104
Giữ bóng
103
Khéo léo
100
Thăng bằng
104
Phản ứng
112
Kèm người
113
Lấy bóng
115
Cắt bóng
117
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
116
Thể lực
109
Quyết đoán
115
Nhảy
115
Bình tĩnh
102
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
21
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Oviedo
|
|
| 2024~ |
Villarreal CF
|
|
| 2024~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2023~ |
Besiktas JK
|
|
| 2023~2023 |
Manchester United
|
|
| 2023~2024 |
Besiktas JK
|
|
| 2022~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2023 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~ |
Manchester United
|
|
| 2016~2022 |
Manchester United
|
|
| 2016~2023 |
Manchester United
|
|
| 2015~2016 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2015 |
RCD Espanyol
|
|
| 2013~2015 | RCD 에스파뇰 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández